silver plate

/'silvə'pleit/
Học thuật
Thân thiện
silver plate

The waiter carefully polished the silver plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, nĩa...): Chỉ một bộ đồ dùng trong bữa ăn, thường dao, nĩa, thìa, được làm từ bạc hoặc lớp phủ bạc.
    • Lớp mạ bạc: Chỉ một lớp bạc mỏng được phủ lên bề mặt của một vật thể khác, thường bằng kim loại, để tạo vẻ ngoài sang trọng hoặc chống ăn mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family's valuable silver plate was displayed in the cabinet. (Bộ đồ ăn bằng bạc quý giá của gia đình được trưng bày trong tủ.)
    • The trophy is not solid silver; it's just silver plate. (Chiếc cúp không phải bằng bạc nguyên khối; chỉ được mạ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be silver-plated": được mạ bạc.
    • These candlesticks are silver-plated, not solid silver. (Những cây đèn cầy này được mạ bạc, không phải bạc nguyên khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver-plate (động từ): mạ bạc lên một vật.

    • They decided to silver-plate the old copper vase. (Họ quyết định mạ bạc lên chiếc bình đồng .)
  • Silverware (danh từ): đồ bằng bạc (nói chung, thường chỉ đồ ăn); đồ dùng bằng kim loại cho bữa ăn (dao, nĩa, thìa).

  • Plate (danh từ): đĩa; lớp phủ kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Silverware: đồ bạc, đồ dùng bằng bạc (cho bữa ăn).
  • Table silver: đồ bạc dùng trên bàn ăn.
Lưu ý
  • "Silver plate" với vai trò danh từ thường được viết cách (silver plate). Khi động từ, thường được viết gạch nối (to silver-plate) hoặc đôi khi một từ (to silverplate).
  • Trong ngữ cảnh, từ này có thể gây nhầm lẫn với một "silver plate" theo nghĩa đen một cái đĩa bằng bạc. Tuy nhiên, nghĩa thông dụng cố định hơn chỉ bộ đồ ăn bằng bạc hoặc lớp mạ bạc.
silver plate

The waiter carefully polished the silver plate.

danh từ
  1. bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, nĩa...)

Từ chứa "silver plate"